Đào Tạo An Toàn Lao Động - Global Solution Ltd.

ĐÀO TẠO AN TOÀN LAO ĐỘNG

製造業派遣スタッフ向け安全衛生教育訓練資料

Dành cho nhân viên phái cử trong ngành sản xuất

Mục tiêu đào tạo

研修目的

Mục tiêu là hướng tới không xảy ra tai nạn trong môi trường sản xuất, giúp nhân viên phái cử nắm vững kiến thức cơ bản và kỹ năng thực hành để làm việc một cách an toàn.

Các tai nạn chủ yếu trong ngành sản xuất

製造業における主要な災害事例

Thống kê tai nạn lao động (năm 2024)

Tỷ lệ tai nạn trong ngành sản xuất: cao gấp 1,2 lần so với mức trung bình của tất cả các ngành.

Nguyên nhân chính của tai nạn:

  • 35%Bị kẹt hoặc cuốn vào máy móc. 機械による挟まれ・巻き込まれ
  • 28%Ngã, trượt, rơi. 転倒・転落
  • 18%Cắt, trầy xước. 切れ・こすれ
  • 12%Vật thể bay/ rơi trúng. 飛来・落下
  • 7%Khác. その他

Tai nạn máy ép

プレス機災害

Sơ đồ minh họa tai nạn máy ép

Tóm tắt: Công nhân tự ý lắp khuôn dưới, không tuân thủ chỉ dẫn, dẫn đến sản phẩm văng ra và va chạm vào người.

Bài học rút ra:

  • Tuyệt đối tuân thủ chỉ dẫn.
  • Mọi điểm chưa rõ phải hỏi ngay.
  • Không bỏ qua kiểm tra thiết bị an toàn.
  • Luôn ý thức rõ sự thiếu kinh nghiệm.

Nguyên tắc an toàn cơ bản

基本的な安全原則

1. Nhìn (Xác nhận) 見る

  • Kiểm tra thiết bị trước khi làm việc.
  • Xác nhận an toàn xung quanh.
  • Kiểm tra trang bị bảo hộ.

2. Trao đổi (Giao tiếp) 声かけ

  • Xác nhận chỉ tay và hô "Yoshi!".
  • Báo cáo khi bắt đầu/kết thúc công việc.
  • Báo cáo ngay khi có bất thường.

3. Chờ đợi (Thận trọng) 待つ

  • Không vội vàng, không hấp tấp.
  • Dừng việc nếu cảm thấy lo ngại.
  • Tuyệt đối chờ chỉ thị.

Huấn luyện dự đoán nguy hiểm (KYT)

危険予知訓練

  1. Có những nguy hiểm nào tiềm ẩn?
  2. Đây chính là điểm nguy hiểm!
  3. Nếu là bạn thì bạn sẽ xử lý thế nào?
  4. Chúng ta sẽ xử lý theo cách này!

Vận hành an toàn máy móc thiết bị

機械設備の安全な取扱い

Thao tác an toàn với máy ép

1. Kiểm tra trước khi làm việc

Nguồn điện, thiết bị an toàn, khuôn

2. Thực hiện công việc

Tuân thủ chỉ dẫn, thao tác hai tay

3. Hoàn tất công việc

Tắt nguồn, vệ sinh, báo cáo

Những điều TUYỆT ĐỐI KHÔNG làm

  • Làm việc ngoài phạm vi chỉ dẫn.
  • Vô hiệu hóa thiết bị an toàn.
  • Thao tác bằng một tay.
  • Đưa tay vào trong khuôn.
  • Điều chỉnh/vệ sinh khi máy đang chạy.

Những điều BẮT BUỘC phải tuân thủ

  • Thao tác bằng cả hai tay.
  • Kiểm tra cảm biến an toàn.
  • Xác định vị trí nút dừng khẩn cấp.
  • Tuân thủ quy trình làm việc.

Các loại máy móc nguy hiểm khác

その他の危険機械

Làm việc với máy mài (Grinder)

  • Bắt buộc đeo kính bảo hộ.
  • Trang bị đầy đủ đồ bảo hộ (găng tay chống rung).
  • Kiểm tra đá mài (xem có nứt vỡ hay không).
  • Giữ tư thế làm việc phù hợp, an toàn.

Làm việc xung quanh xe nâng (Forklift)

  • Giao tiếp bằng mắt với người điều khiển.
  • Đi bộ trong lối đi đã được chỉ định.
  • Tránh xa khu vực khi xe nâng đang bốc xếp hàng hóa.

Sử dụng đúng thiết bị bảo hộ cá nhân

保護具の正しい使用方法

Mũ bảo hộ
Kính bảo hộ
Khẩu trang
Quần áo/Áo vest
Găng tay
Giày bảo hộ

Danh mục kiểm tra trang bị bảo hộ

Thiết bị Hạng mục
Mũ bảo hộ Nứt vỡ, dây quai
Kính bảo hộ Bụi bẩn, trầy xước
Găng tay Rách hỏng, độ bám
Giày bảo hộ Đế mòn, mũi thép
Quần áo Rách hỏng, bẩn

Ứng phó khi có tình huống khẩn cấp

緊急時の対応

Quy trình ứng phó khi xảy ra tai nạn:

1. Đảm bảo an toàn
2. Sơ cứu khẩn cấp
3. Liên lạc, báo tin
4. Báo cáo

Số liên lạc khẩn cấp

Xe cấp cứu: 119

Cảnh sát: 110

Công ty (24/24): 0120-880-230

Nguyên tắc sơ cứu cơ bản

応急手当の基本

  • Khi bị chảy máu: Dùng gạc sạch ép cầm máu, nâng vết thương cao hơn tim.
  • Khi bị bỏng: Làm mát bằng nước lạnh (15-20 phút), không cố cởi bỏ quần áo.
  • Khi bị điện giật: Ngắt nguồn điện, dùng vật cách điện tách nạn nhân, kiểm tra ý thức.

Danh sách kiểm tra an toàn trước khi làm việc

作業開始前チェックリスト

Khi đến công ty

  • Kiểm tra sức khỏe.
  • Trang bị bảo hộ.
  • Xác nhận bàn giao.
  • Nắm rõ kế hoạch.

Trước khi bắt đầu

  • Tham gia KYT.
  • Kiểm tra quy trình.
  • Kiểm tra an toàn thiết bị.
  • Xác định nút dừng khẩn cấp.

Trước khi vận hành

  • Kiểm tra điện, khí nén.
  • Kiểm tra thiết bị an toàn.
  • Kiểm tra dụng cụ.
  • Chuẩn bị vật liệu.

Hoạt động 5S

5S 活動の推進

  • SEIRI (Sàng lọc): Loại bỏ vật không cần thiết.
  • SEITON (Sắp xếp): Bố trí hợp lý, dễ sử dụng.
  • SEISOU (Sạch sẽ): Giữ vệ sinh sạch sẽ.
  • SEIKETSU (Săn sóc): Duy trì tình trạng sạch sẽ.
  • SHITSUKE (Sẵn sàng): Tuân thủ quy định.

Quyền lợi và nghĩa vụ của người lao động

派遣労働者の権利と義務

Quyền lợi

  • Quyền được làm việc trong môi trường an toàn.
  • Quyền được đào tạo an toàn đầy đủ, phù hợp.
  • Quyền từ chối công việc nguy hiểm.
  • Quyền được hưởng chế độ bồi thường tai nạn lao động.

Nghĩa vụ

  • Tuân thủ các quy định về an toàn – vệ sinh lao động.
  • Sử dụng đúng cách các thiết bị bảo hộ.
  • Tuân thủ nghiêm ngặt phạm vi công việc được chỉ dẫn.
  • Báo cáo ngay lập tức khi có bất thường.

Bài kiểm tra mức độ hiểu biết

理解度確認テスト

Câu hỏi 1: Trong công việc với máy ép, điều quan trọng nhất là gì?

a) Tốc độ làm việc
b) Tuân thủ nghiêm ngặt phạm vi được chỉ dẫn
c) Số lượng sản xuất
d) Kiến thức về máy móc

Câu hỏi 2: Trong KYT, chữ “K” là viết tắt của từ nào?

a) 管理 (Kanri - Quản lý)
b) 危険 (Kiken - Nguy hiểm)
c) 改善 (Kaizen - Cải tiến)
d) 教育 (Kyouiku - Giáo dục)

Câu hỏi 3: Khi xảy ra tai nạn, điều ưu tiên hàng đầu là gì?

a) Điều tra nguyên nhân
b) Khôi phục thiết bị
c) Đảm bảo an toàn
d) Báo cáo cho cấp trên

Mục xác nhận tham gia – Ký tên

受講確認・署名欄

Tôi xác nhận đã tham gia khóa đào tạo an toàn vệ sinh lao động này, hiểu được tầm quan trọng của công việc an toàn trong ngành sản xuất cũng như các biện pháp an toàn cụ thể. Tôi cam kết sẽ tuân thủ những kiến thức đã học và luôn đặt an toàn lên hàng đầu khi thực hiện công việc.

Bạn hãy ký tên xác nhận bằng cách điền vào form sau:

CRM form will load here